|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Pơnhŭl |
pơnhŭl (K)(dt): chất độc. '' Rơmo lôch kơ xa trŏ pơgang pơnhŭl: Bò chết vì ăn phải thuốc độc.'' |
Bahnar |
| Pơniet |
pơniet [bơniet(J)](đt): chen chúc. x: pơcher. |
Bahnar |
| Pơnĭk |
pơnĭk (KJ)(dt): màu sắc. Pơnĭk dreng: Màu vàng. |
Bahnar |
| Pơnil |
pơnil (KJ)[pơnêl(KJ)](tt):rằm, tròn (trăng). x: pơnêl. |
Bahnar |
| Pơnĭl |
pơnĭl (K)(dt): gương, kính. E năng kơdih po e tơ pơnĭl, e gô lơlĕ tơ’ngla guăng dah uh! Cô hãy soi gương, xem mình có đẹp hay không! Yor măt bĭ xơxâu, inh athai tu măt pơnĭl: Vì mắt kém, tôi phải đeo kính. |
Bahnar |
| Pơnir |
pơnir (K)[jơmir(KJ)](dt):xương sườn. x: jơmir. |
Bahnar |
| Pơnĭt |
pơnĭt (K)(dt): cúc bấm, nút bấm. |
Bahnar |
| Pơnŏ |
pơnŏ (K)hơngăl(K)](tt):nguyên chất.'' Mah pơnŏ: Vàng nguyên chất.'' |
Bahnar |
| Pơnơi ka |
pơnơi ka (K)(dt): vi cá. |
Bahnar |
| Pơnong |
pơnong (K)(dt): bộ lạc Pơnong. |
Bahnar |