|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Mok 1 |
mok 1(KJ)(đt): mót (lúa). Mok 'ba: Mót lúa. |
Bahnar |
| Mok 2 |
mok 2(K)(đt): ăn.'' Bĕ ih chă mok pơgia: Mời anh ăn chút ít.'' |
Bahnar |
| Môk mak |
môk mak [hmôk hmak(K)](tt):lốm đốm trắng. x: hmôk hmak. |
Bahnar |
| Mŏk mŏk |
mŏk mŏk (K)(đt): lẩm bẩm một mình.'' 'De kră ga kơ mŏk mŏk minh 'nu: Người già thường hay lẩm bẩm một mình.'' |
Bahnar |
| Mol |
mol (K)(tt): (trong từ ghép).'' Lôch mol: Bất tỉnh.'' |
Bahnar |
| Mơlak |
mơlak [rơhlơk(K)](trt): phất phới (cờ bay). x: rơhlơk. |
Bahnar |
| Mơm |
mơm (K)(đt): mớm. Mĕ inh mơm por kơ oh inh: Mẹ tôi mớm cơm cho em. |
Bahnar |
| Môm hrah |
môm hrah (K)(dt): lang ben. |
Bahnar |
| Mơmah |
mơmah [kơkă(K)](đt): nhai. x: kơkă. |
Bahnar |
| Mơmai |
mơmai (K)(dt): chị ruột. |
Bahnar |