|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Mo 1 |
mo 1(K)(dt): thuốc nhuộm đen, xanh (làm từ vỏ cây, lá rừng). |
Bahnar |
| Mo 2 |
mo 2(K)(trt): không phải thế đâu.'' Mo! nĕ lui: Ðừng tin, không phải thế đâu!'' |
Bahnar |
| Mơ'nah |
mơ'nah (K)(đat): người thì... kẻ thì, con này thì... con kia thì... cái này thì... cái kia thì... ''Mơ'nah jang, mơ'nah ngôi: Người làm, kẻ chơi. 'Mơnah wă, mơ'nah uh: Kẻ muốn, người không.'' |
Bahnar |
| Mơ'nhang |
mơ'nhang (K)[pơ'nhang(KJ)](đt)đỗ lỗi , đỗ thừa cho ai. x: pơ'nhang. |
Bahnar |
| Mơ'nhen |
mơ'nhen (K)[pơ'nhen(KJ)](đt):làm việc, nhưng sợ dơ tay.x: pơ'nhen. |
Bahnar |
| Mơ'nhiu mơ'nhau |
mơ'nhiu mơ'nhau (K)(trt):tầm bạy, tầm bạ. x: pơ'nhiu pơ'nhau. |
Bahnar |
| Moal |
moal [kơmuơl(KJ)](dt): bồ câu xanh. |
Bahnar |
| Moăn |
moăn (K)(dt): tu sĩ.'' Khul moăn wei tơdrong erih hơpuơ̆l: Bậc tu trì sống độc thân.'' |
Bahnar |
| Moch |
moch (K)(đt): vuốt, xoa. 'Moch klak: Vuốt bụng. |
Bahnar |
| Môch 1 |
môch 1(K)(đt): lặn. ''Bă inh môch 'dak xơ̆n minh hơ̆p: Cha tôi lặn lâu được một phút. Kĭt, ka glơi môch lơ̆m 'dak: Cá, nhái bơi lội trong nước.'' |
Bahnar |