|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Mơhơ̆l |
mơhơ̆l (K)[pơhơ̆l(K)](trt): nóng nực. x: pơhơ̆l. |
Bahnar |
| Mơhơ̆t |
mơhơ̆t (K)[pơhơ̆t(K)](tt):ngộp thở. x: pơhơ̆t. |
Bahnar |
| Môi |
môi (K)(dt): 1- trưởng (nhóm...).'' Lơ̆m bơ̆n âu, Pôm pơm môi: Trong nhóm ta đây, Pôm làm toán trưởng. '' x: mơng 2- chim mồi.'' Môi kơtơp: Chim cu mồi.'' |
Bahnar |
| Moi 1 |
moi 1(dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Moi 2 |
moi 2(KJ)(tt): (trong từ ghép). Ang moi: Ráng đỏ, ráng hồng. Ang moi ah kơxơ̆ rŏ jat: Ráng đỏ vào'' buổi chiều tà rất đẹp.'' |
Bahnar |
| Moih |
moih (KJ)(dt): một loại muỗi nhỏ. |
Bahnar |
| Mơih 1 |
mơih 1(K)[hŭm(K)](đt): tắm (tiếng trẻ con). x: hŭm. |
Bahnar |
| Mơih 2 |
mơih 2(K)(trơt): chứ, hả. ''Ih hơ̆m oei gơnăl kơ inh mơih? anh còn nhận ra tôi chứ? Bơ ih hơ̆m bô̆k mơih? Anh có đi không hả?'' |
Bahnar |
| Môk |
môk (K)(dt): mũ. ''Tu môk: Ðội mũ''. |
Bahnar |
| Mŏk |
mŏk (K)(tt): trái cây bắt đầu vàng chín.'' 'Ba xang mŏk boih: Lúa bắt đầu chín rồi.'' |
Bahnar |