|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Meh 1 |
meh 1(KJ)(đt): mót.'' Meh hơ'met: Mót lúa chét.'' |
Bahnar |
| Meh 2 |
meh 2(KJ)(dt): cơm (khiêm nhượng).'' Xa meh: Aên cơm.'' |
Bahnar |
| Mek 1 |
mek 1[met(KJ)](dt): chú. x: met. |
Bahnar |
| Mek 2 |
mek 2[mak(K)](tt): đốm. x: mak. |
Bahnar |
| Mel |
mel (K)(đt): rau nấu với tro cọng buồng chuối.'' Mel hla tơh: Canh lá đậu nấu với tro cọng buồng chuối.'' |
Bahnar |
| Mel mol |
mel mol (K)(trt): bẽn lẽn. ''Hăp mŭt tơ hnam inh păng kơdơ̆ mel mol: Cô ta vào nhà tôi rụt rè bẽn lẽn. Kơdơ̆ mel mol, kơdơ̆ pôl 'bŏ: Mắc cở thẹn thùng.'' |
Bahnar |
| Mĕl mŏl |
mĕl mŏl (KJ) (đt): vò nhàu. Mĕl mŏl hlabar: Vò nhàu giấy. |
Bahnar |
| Mêm |
mêm (K)(tt): 1- xẹp.'' Jơ̆ng xe inh mêm boih: Bánh xe xẹp rồi. ''2- non.'' Xe mêm uh kơ gơh tŏk 'bar 'nu: Bánh xe non chở hai người không được.'' |
Bahnar |
| Mĕm 1 |
mĕm 1(K)(đt): bú. x: mơ̆m. |
Bahnar |
| Mĕm 2 |
mĕm 2(K)(dt): vú. x: toh 2 |
Bahnar |