|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Kơhne |
kơhne (dt): vó cá. x: hơnhă. |
Bahnar |
| Kơhnga |
kơhnga (dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Kơhnin |
kơhnin [gơhnin, hman(K)](tt):ham, tham. x: hman. |
Bahnar |
| Kơhnong |
kơhnong [khŏng(K)](tt):không thuần hóa (con vật). x: khŏng. |
Bahnar |
| Kơhô |
kơhô (K)(trt): ham ăn, mê ăn. Bơngai xŏng xa kơhô: Người tham ăn. |
Bahnar |
| Kơhôch 1 |
kơhôch 1(K)(đt): huýt sáo. Rŏk trong wih tơ hnam, hăp bô̆k rah, kơhôch rah: Trên đường về nhà, nó vừa đi vừa huýt sáo. |
Bahnar |
| Kơhôch 2 |
kơhôch 2(K)(dt): chuột chù, chuột xạ. '' Kơne kơhôch 'bâu chrĭ, 'bâu chrơ̆m: Chuột xạ có mùi hôi rất khó chịu.'' |
Bahnar |
| Kơhôp |
kơhôp (K)(dt): cái hộp. |
Bahnar |
| Kơhơ̆nh |
kơhơ̆nh (K)(đt): tức giận la ó múa máy tay chân. |
Bahnar |
| Kơhuơl |
kơhuơl [kơ-uơ̆l(K)](tt): trắng xám, trắng đục. x: kơ-uơ̆l. |
Bahnar |