|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Jueng |
jueng (K)(đt): đi tránh đường khác. |
Bahnar |
| Juenh |
juenh (dt): một loại cây rừng. |
Bahnar |
| Juer |
juer (K)(đt): tránh.'' Juer kơ hơ̆t, kuă jĭ jăn: Tránh hút thuốc sợ bị đau. Yor kuă jrơ̆m hăp, inh juer trong anai: Vì không muốn gặp anh ấy, tôi tránh đi đường khác.'' |
Bahnar |
| Juey |
juey (BTK)(dt): con nai. |
Bahnar |
| Jui |
jui (KA)(dt): một loại bo bo nhỏ dùng để câu cá thường gọi là ''trơ wơ.'' |
Bahnar |
| Jŭk |
jŭk (K)(dt): 1- ông cai, hội trưởng, tổ trưởng.'' Chuơm pơm jŭk khul nhôn: ông Chuơm làm tổ trưởng của tổ chúng tôi.'' 2- cây mọc trong nước có sợi bền như cước, dây bẫy làm bằng loại dây ''jŭk.'' 3- con cung quăng (ấu trùng sinh ra muỗi). |
Bahnar |
| Juk jek |
juk jek (K)(dt): con bọ rầy ăn vỏ cây. |
Bahnar |
| Jŭl kơjŭl |
jŭl kơjŭl (K)(trt): phục phịch. Hăp kơdâu jŭl kơjŭl kiơ̆ dơ̆ng rŏng inh: Nó phục phịch chạy theo sau tôi. |
Bahnar |
| Jule |
jule (K)(dt): loại kỳ nhông, kỳ đà có cánh dơi. |
Bahnar |
| Jŭm |
jŭm (KJ)(trt): giáp mối, giáp vòng. '' Oei mă jŭm kơ'bang: Ngồi quanh bàn.'' |
Bahnar |