|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Hơda 2 |
hơda 2(K)(tt): chậm. x: adar. |
Bahnar |
| Hơdah 1 |
hơdah 1[tơdah(K)](trt): rõ ràng, sáng sủa. x: tơdah. |
Bahnar |
| Hơdah 2 |
hơdah 2( K)(lt): hay, hoặc là. x: dah 1 |
Bahnar |
| Hơdai |
hơdai (K)[adoi(K) hơdoi(K)](trt):cùng, đều. x: hơdoi. |
Bahnar |
| Hơdăn |
hơdăn (K)[hadăn](dt):lóng (tre, le...). ''Hơdăn kram kơ'deh loi kơ hơdăn pơ-o: Lóng tre ngắn hơn lóng lồ ô. Rơmo kơ'deh hơdăn: Bò ngắn đòn.'' |
Bahnar |
| Hơdăng |
hơdăng (K)[hadăng(D)](dt):than (đốt). '' Hơdăng tơmo: Than đá. Hơdăng 'long: Than củi. Hơdăng gŏ: Lớp lọ ở đáy nồi.'' |
Bahnar |
| Hơdang 1 |
hơdang 1(GK)[hadang(ABT)](dt): tôm lớn. |
Bahnar |
| Hơdang 2 |
hơdang 2(GK)[xơdang(ABTJ)](dt): bộ lạc Xêdang. |
Bahnar |
| Hơdang 3 |
hơdang 3(K)[hadang](dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Hơdar |
hơdar (K)[adar(KJ)](tt):chậm rãi. x: adar. |
Bahnar |