|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bơhăng 1 |
bơhăng 1(J)[pơhăng(K)](dt):ớt. x: pơhăng. |
Bahnar |
| Bơhăng 2 |
bơhăng 2(J)[gơhăng(K)](trt): đỏ tươi, đỏ thắm. x: gơhăng. |
Bahnar |
| Bơhar |
bơhar(J)[pơhar (K)](tt): sắc, bén. x: pơhar. |
Bahnar |
| Bơhau |
bơhau (K)[pơhau(KJ)](tt): làm nản chí, thất vọng. x: pơhau. |
Bahnar |
| Bơhiao |
bơhiao (K)(tt): long lanh (mắt).'' Măt hăp bơhiao xrê̆ năng inh: Nó nhìn tôi bằng cặp mắt sáng long lanh.'' |
Bahnar |
| Bơhiar |
bơhiar (J)[pơhiar (K)](đt): 1- trải ra, căng ra.2- chim xòe cánh. x: pơhiar. |
Bahnar |
| Bơhil |
bơhil(J)[pơhil(KJ)](đt): đánh vô cớ cho bớt giận (giận cá chém thớt). x: pơhil1 |
Bahnar |
| Bơhloh |
bơhloh [pơhloh(KJ)](trt): 1- làm dư ra. 2- nói quá lời.x: pơhloh. |
Bahnar |
| Bơhmoi |
bơhmoi [pơhmoi(KJ)](đt): làm cho kêu la. x: pơhmoi. |
Bahnar |
| Bơhnar |
bơhnar [bahnar(K)](dt): dân tộc Bana |
Bahnar |