|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bơgăp |
bơgăp [pơgăp(KJ)](đt): cắp đôi, cắp lứa. x: pơgăp. |
Bahnar |
| Bơgap 1 |
bơgap 1[pơgơ̆p(K)] (đt): 1- góp phần, góp sức, đóng góp. 2- làm thành một đôi. x: pơgơ̆p. |
Bahnar |
| Bơgap 2 |
bơgap 2(K)(đt): kẹp lại, nẹp lại. x: pơgap. |
Bahnar |
| Bơgia |
bơgia (J)[pơgia(K)](trt): 1- làm sơ sài chiếu lệ. 2- nhẹ nhàng. 3- nói qua cho biết. 4- gọi là, chút đỉnh cho có lễ phép. x: pơgia. |
Bahnar |
| Bơglĕch |
bơglĕch[pơglĕch](đt): 1- trở qua. 2- dùng mưu để lừa. x: pơglĕch. |
Bahnar |
| Bơglek |
bơglek [pơchĕk(KJ)](đt): thọc léc nhau. x: pơchĕk. |
Bahnar |
| Bơgloh |
bơgloh(J)[gơloh(K)](đt): trố mắt nhìn. x: gơloh. |
Bahnar |
| Bơglơ̆m |
bơglơ̆m[pơglơ̆m(K)](đt): 1- nói át. 2- liều mình. x: pơglơ̆m. |
Bahnar |
| Bơgŏ |
bơgŏ (KJ)[pơgŏ (K)](đt): ép uống (rượu). x: pơgŏ. |
Bahnar |
| Bơgoi |
bơgoi (J)[pơgoi (K)](đt): nối tiếp. x: pơgoi. |
Bahnar |