|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Pơleu 1 |
pơleu 1(K)(dt): chim chào mào. |
Bahnar |
| Pơleu 2 |
pơleu 2(K)(tt): (trong từ ghép) nhỏ (con vật).'' Iĕr pơleu: Gà kiến. Rơmo hơdrĕch pơleu: Bò cỏ (giống nhỏ). Pơhăng pơleu: ớt kim.'' |
Bahnar |
| Pơlê̆ têt |
pơlê̆ têt (K)(tt): mủi lòng.'' Hăp bơngai pơlê̆ têt, 'de pơma khơ̆r tŏxĕt duh nhơ̆m: Nó là người hay mũi lòng, mới nói chạm sơ một chút là khóc ngay.'' |
Bahnar |
| Pơlĭ |
pơlĭ (K)[bơlĭ(KJ)](trt): làm đổi công, hay hai người bạn ngủ đổi nhà với nhau, đêm nay nhà người này, đêm mai nhà người kia. |
Bahnar |
| Pơliă |
pơliă (K)(tt): trắng.'' 'Don jŭ pơliă: Tính tình đen bạc (bắt cá hai tay).'' |
Bahnar |
| Pơliĕng |
pơliĕng (J)(đt): rê (lúa....) |
Bahnar |
| Pơlieo |
pơlieo (J)[pơleu(K)](dt):chim chào mào. x: pơleu1 |
Bahnar |
| Pơlĭk |
pơlĭk (K)(đt): trêu ghẹo. x: pơ'blĭk. |
Bahnar |
| Pơling |
pơling (K)(trt): liên vùng.'' Pơchoh pơling: Cày liên vùng. Pơling dĭr: Tiếng láy đồng nghĩa.'' |
Bahnar |
| Pơlĭr 1 |
pơlĭr 1(K)(đt): nhập vào.'' 'Bar tŏ krong pơlĭr jing minh: Hai con sông nhập thành một.'' |
Bahnar |