|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Hơyŭn |
hơyŭn (K)[hayŭn(J)](đt):nhún lên, nhún xuống (vũ, múa). |
Bahnar |
| Hơyŭt |
hơyŭt [hayŭt, rơyŭt(K)](trt):trĩu quả. x: rơyŭt. |
Bahnar |
| Hơ̆ |
hơ̆ (K)[hăng](tt): cay. Xa pơhăng pơleu hơ̆ jat: Aên ớt kim cay lắm. |
Bahnar |
| Hô̆ lah |
hô̆ lah (K)(tht): tội nghiệp. Hô̆ lah! hăp xang hin dơnuh, mă lĕ jrơ̆m lơ tơnap tap: Tội nghiệp nó quá! đã nghèo mà còn gặp cái eo. |
Bahnar |
| Hơ̆k 1 |
hơ̆k 1(KJ)(tt): vui sướng. ''Inh hơ̆k jrơ̆m ih năr âu: tôi vui được gặp ông hôm nay.'' |
Bahnar |
| Hơ̆k 2 |
hơ̆k 2(TK)(trt): hôi thối. |
Bahnar |
| Hơ̆k hanh |
hơ̆k hanh (K)(trt): vui vẽ, bằng lòng. ''Bơ̆n hơ̆k hanh jrơ̆m dihbăl năr âu: Hôm nay chúng ta vui mừng gặp nhau.'' |
Bahnar |
| Hơ̆k xô̆ |
hơ̆k xô̆ (KJ)(trt): vui mừng, hân hạnh. |
Bahnar |
| Hơ̆l |
hơ̆l (K)(tt): cùn.'' Xăng hơ̆l: Dao cùn.'' |
Bahnar |
| Hơ̆m 1 |
hơ̆m 1(K)(đt): nựng. ''Wih dơ̆ng ataih, bă hơ̆m kon: Ði xa về, bố nựng con.'' |
Bahnar |