|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xơle |
xơle (J)[chơle(K)](dt): bông tai. x: chơle. |
Bahnar |
| Xơle năng |
xơle năng (KJ)(đt): thử xem.Inh tam gơh tanh xơkă, chŏng inh gô xơle năng: Tôi chưa biết đan gùi, nhưng tôi cũng thử xem. |
Bahnar |
| Xơleng |
xơleng (KJ)(trt): 1- ngạc nhiên. ''Inh xơleng kơ 'don jat, kơlih kikiơ Pôm uh kơ bô̆k jang năr âu: Tôi ngạc nhiên sao hôm nay Pôm không đi làm. ''2- bối rối. ''Iĕm pơm thoi âu, inh xơleng kơ 'don jat: Các anh làm như thế này, tôi bối rối lắm. Xơleng gueu: Khó hiểu lắm.'' |
Bahnar |
| Xơliey |
xơliey (KJ)(trt): trề (môi). |
Bahnar |
| Xơliu |
xơliu (J)[hliu(K)](đt): dùi. x: hliu. |
Bahnar |
| Xơlơ̆ |
xơlơ̆ (J)[hơ'lơ̆(K)](đt):lật lại, xới lại. x: hơ'lơ̆. |
Bahnar |
| Xơluh 1 |
xơluh 1(J)[hơluh(K)](đt):trút ra, đổ ra. x: hơluh. |
Bahnar |
| Xơluh 2 |
xơluh 2(J)[rơlu(K)](đt):chọc thủng mắt tre, nứa... x: rơluh1 |
Bahnar |
| Xơlŭng |
xơlŭng (KJ)[hơlŭng(K)](dt):hố, hầm, giếng. x: hơlŭng1 |
Bahnar |
| Xơluơ̆l |
xơluơ̆l (J)[xơ̆l wơ̆l(K)](tt):bối rối, lo lắng. x: xơ̆l wơ̆l. |
Bahnar |