|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xol 1 |
xol 1(K)[xrol(KJ)](đt): soi. x: xrol. |
Bahnar |
| Xol 2 |
xol 2(K)(dt): nốt nhạc sol. ''Khoă sol: Khóa sol.'' |
Bahnar |
| Xơla |
xơla (J)[hơla(K)](đt):1- mướn, cho mướn. 2- vừa bán vừa cho (người bán thông cảm cảnh thiếu thốn của người mua). 3- bù để cho đều nhau. x: hơla. |
Bahnar |
| Xơlă 1 |
xơlă 1(KJ)(đt):trình bày, giải thích. x: rơlă2 |
Bahnar |
| Xơlă 2 |
xơlă 2(KJ)(tt): 1- giỏi.'' Bơngai xơlă: Người tài giỏi. ''2- phì nhiêu. '' Teh xơlă: Ðất phì nhiêu. ''3- tầm thường (phủ định).'' Bơngai uh kơ xơlă: Người tầm thường.'' |
Bahnar |
| Xơlah |
xơlah (J)[hơnglah(K)](dt):ngã (đường). x: hơnglah. |
Bahnar |
| Xơlak |
xơlak (J)[hơlak(K)](dt): đậu ván. x: hơlak. |
Bahnar |
| Xơlam |
xơlam (J)[hơlam(K)](trt): ở giữa. x: hơ'lam. |
Bahnar |
| Xơlang |
xơlang (J)[kơlang(K)](đt):tráng, súc qua loa. x: kơlang1 |
Bahnar |
| Xơlap |
xơlap (J)[hơlap(K)](dt):lá sách bò. x: hơlap. |
Bahnar |