|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Nut 2 |
nut 2(K)[kơdĕn](dt): nút áo. |
Bahnar |
| O |
o (K)(đt): nằm lì. ''Tep o plăt năr: Ngủ li bì suốt ngày. Tep o chơlom yom kơ̆l: Nằm yên trùm mền.'' |
Bahnar |
| Ŏ 1 |
ŏ 1(KJ)(đt): gáy.'' Iĕr ŏ: Gà gáy. Dôm jơ dang ei?_Ih tam kơtơ̆ng iĕr ŏ dĭ? Bây giờ là mấy giờ?_Anh nghe gà gáy chưa?'' |
Bahnar |
| Ô 1 |
ô 1(J)[âu(K)](đat): đây, nè. x: âu. |
Bahnar |
| Ơ 1 |
ơ 1(KJ)(đt): khoe khoang. ''Bre Hlă Hlêl, ơ 'dei pêng hơmrŭk chĭng chêng: Hai ông Hlă và Hlêl khoe khoang có ba bộ chiêng. Hơ̆k ơ: Vui mừng.'' |
Bahnar |
| Ŏ 2 |
ŏ 2[ĭ (K)](phxđ): vâng, dạ. Dơning oh truh tơ âu dơ̆ng ho?_ ŏ. Ngày mai em tới đây nữa nhé!_vâng. ĭ'' kơ mŏ ŏ kơ dăm: vâng, dạï vô điều kiện.'' |
Bahnar |
| Ô 2 |
ô 2(KJ)(tht): tiếng cảm thán chỉ sự ngạc nhiên.'' ô! 'de bu truh tơ pơlei bơ̆n gơlŭng gơlăng to: ô! phái đoàn nào tới làng mình kìa!'' |
Bahnar |
| Ơ 2 |
ơ 2(KJ)(tht): tiếng gọi "ơi". ơ bă, ih bô̆k tơyơ noh? Ba ơi! ba đi đâu vậy? |
Bahnar |
| Ô 3 |
ô 3(K)(dt): số không.'' Hăp bơ̆ 'bai yap yoch, 'bok thây ăn ô: Nó làm bài toán sai, thầy cho điểm không. '' |
Bahnar |
| Ơ 3 |
ơ 3(KJ)[êu(KJ)](phxđ): ừ. Gô inh ho!_ơ: Chờ tôi nhé! _ừ. |
Bahnar |