|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Mơnơi |
mơnơi (K)(dt): vây cá. |
Bahnar |
| Mơnơk mơnak |
mơnơk mơnak [rơtơ̆k rơtăk(K)](trt): la liệt. x: rơtơ̆k rơtăk. |
Bahnar |
| Mơnơl |
mơnơl (K)(dt): chỗ tắm bụi đất của loài chim, gà.'' Iĕr hŭm lơ̆m mơmơl: Gà tắm bụi.'' |
Bahnar |
| Mơnơn |
mơnơn (dt) cái cọc. x: pơnơng |
Bahnar |
| Mơnơ̆k |
mơnơ̆k (KJ)[pơnơ̆k (K)](dt):sào kéo vó. |
Bahnar |
| Mơnơ̆l |
mơnơ̆l (K)(dt): chỗ có người chết. Aâu jĭ mơnơ̆m 'de lôch trŏ 'mrơ̆m: Ðây là chỗ người ta chết vì đạn nổ. |
Bahnar |
| Mơnơ̆m |
mơnơ̆m (dt): lễ bỏ mả. |
Bahnar |
| Mơnơ̆ng |
mơnơ̆ng (K)(dt): 1- loại con vật giống người không có đầu gối. 2- nắp nồi bằng lá hay vải. x: pơnơ̆ng. |
Bahnar |
| Mơnơ̆t |
mơnơ̆t (K)[pơnơ̆t (K)](dt): 1- bờ cát, bờ đất, bờ đê, bờ phên để chặn nước. 2- hàng rào kiên cố bảo vệ. x: pơnơ̆t |
Bahnar |
| Mơnŭ |
mơnŭ(K)(dt): bao (muối..). |
Bahnar |