|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Ding dit |
ding dit (K)(dt): chim dù dì. |
Bahnar |
| Ding dơng |
ding dơng (K)(tưt): tiếng cồng chiêng. |
Bahnar |
| Ding dơ̆t |
ding dơ̆t (K)(tưt): tiếng đàn ''tă tơng'' |
Bahnar |
| Dĭng dŭng |
dĭng dŭng (K)(dt): cái võng. Kơtua dĭng dŭng: Cầu treo. |
Bahnar |
| Diơ |
diơ (T)[pơma(KJ)](đt): nói, bàn thảo. x: pơma. |
Bahnar |
| Diơ hmăn |
diơ hmăn [tơhmăn(K)(trt): tha hồ, tùy thích, thả cửa, tự do. x: tơhmăn. |
Bahnar |
| Diok |
diok (dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Diong |
diong (J)[giong(K)](đt): theo dõi xa xa. x: giong. |
Bahnar |
| Dĭp |
dĭp (K)(đt): 1- ấn xuống, ấn chặt.'' Klĕng dĭp 'măng: Ðóng chặt cửa. Juă dĭp ka tơ trôk: Dậm ghìm con cá xuống bùn. ''2- quịt nợ, tranh giành phần của người khác. x: pơdĭp. |
Bahnar |
| Dĭr tơdĭr |
dĭr tơdĭr [dĕr tơdĕr(K)](trt):1- mỏng tanh. 2- bay lượn. x: dĕr tơdĕr. |
Bahnar |