|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Dơ-ă |
dơ-ă (đt): nhả ra khỏi miệng. x: ă. |
Bahnar |
| Dơ-ĭ |
dơ-ĭ (M)(dt): lương tâm.'' Pơm kiơ̆ kơ dơ-ĭ tơ'nhăk: Làm theo lương tâm mách bảo.'' |
Bahnar |
| Dơ-iŏl |
dơ-iŏl (J)[tơ-iŏl(K)](tt): 1- treo lủng lẳng. 2- chơ vơ, trơ trọi. x: tơ-iŏl. |
Bahnar |
| Doa |
doa (K)(dt): vị anh hùng dân tộc Bana. |
Bahnar |
| Doan |
doan (K)(tt): người có uy.'' Muh măt khĭn kuan um ai doan: Người anh hùng, vóc dáng có uy.'' |
Bahnar |
| Dơbak dơbơn |
dơbak dơbơn [tơ'băk tơ'bŏm(K)](tt):chỉ hai cô gái đẹp.x: tơ'băk tơ'bŏm. |
Bahnar |
| Dơbŏm |
dơbŏm [tơ'bŏm(KJ)](trt):má đẹp hồng hào.x: tơ'bŏm. |
Bahnar |
| Dơbơ̆l |
dơbơ̆l (T)(trt): má đẹp hồng hào. x: tơ'bŏm. |
Bahnar |
| Dơbŭk dơbăk |
dơbŭk dơbăk (KJ)(trt): chỉ nhiều hoa nở rộ. x: tơbŭk tơbăk. |
Bahnar |
| Dơbŭl |
dơbŭl (K)(trt): chỉ người hay vật nằm bất động. x: tơbŭl. |
Bahnar |