|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Phŭt 2 |
phŭt 2(K)(dt): phút (giờ). |
Bahnar |
| Pi |
pi(K)[pĭn(KJ)](đt): ẵm, bế. x: pĭn. |
Bahnar |
| Pia |
pia(KJ)(dt): dưa nước.'' Pia dô: Dưa leo.'' |
Bahnar |
| Piăk piăk |
piăk piăk(K)(tưt): tiếng chó liếm nước. tiếng heo ăn cháo.'' Kŏ liah 'dak piăk piăk: Tiếng chó uống nước.'' |
Bahnar |
| Piat |
piat(K)(đt): banh ra. ''Piat măt wă kơtoh pơgang: Banh mắt để nhỏ thuốc. Piat xơbâu wă pik pơgang: Banh vết thương xức thuốc.'' |
Bahnar |
| Pich |
pich (K)(đt): duỗi tay chân. x: pioh. |
Bahnar |
| Piĕl |
piĕl (K)(dt): (trong từ ghép).'' Xăng piĕl: Lưỡi bào.'' |
Bahnar |
| Piep |
piep[pep(KJ)](tt): tẹt (mũi). x: pep 3 |
Bahnar |
| Pih |
pih(KJ)(đt): giặt giũ.'' Pih hơbăn ao: Giặt quần áo.'' |
Bahnar |
| Pih pang |
pih pang(K)[tih pang(KJ)](trt):vô ích, vô bổ.'' Choi 'ba kuă bơ̆ 'nhĕt, xơnă kơ pih pang 'dĭk: Trỉa lúa không làm cỏ, thì vô ích thôi. Pih pang 'de ang, pih pang 'de ư, chŭng mă tơpă uh kơ gơh minh chư: Bề ngoài có tiếng tăm sang trọng thực chất không biết một chữ.'' |
Bahnar |