|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Dơnuh 4 |
dơnuh 4(J)(tơnuh(K)](dt): tro bếp. x: tơnuh 4 |
Bahnar |
| Dơnuh 5 |
dơnuh 5(J)[tơnuh(K)](dt):cái dùi chiêng. x: tơnuh 5 |
Bahnar |
| Dôp |
dôp (K)(dt): loại áo tơi đan bằng lá cọ. |
Bahnar |
| Dơră |
dơră (KJ)[tơră(K)](dt): lịch sử. x: tơră1 |
Bahnar |
| Dơrak |
dơrak [tơrak(K)](dt): ngày thứ nhất sau khi chôn cất. x: tơrak. |
Bahnar |
| Dơrang |
dơrang [tơrang(K)](đt): thổi bay (gió). x: tơrang. |
Bahnar |
| Dơreh |
dơreh (J)[tơreh(K)](đt): 1- rảy ngón tay. 2- hất ra. 3- xua đuổi người. x: tơreh. |
Bahnar |
| Dơrit |
dơrit (J)[hrĭt(K)](tt): côi cút, cô độc. x: hrĭt. |
Bahnar |
| Dơroh |
dơroh (J)[hơroh(K)](đt): 1- ráp cây, bắc cầu để đi. 2- sắp chỉ màu để dệt hoa văn. x: hơroh 1 |
Bahnar |
| Dơrôp |
dơrôp (KJ)[tơrôp(K)](đt): 1- rượt bắt nhau. 2- cầm tay nhau. 3- tay nắm, chỗ nắm. x: tơrôp 1+2 |
Bahnar |