|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Tơpĕp |
tơpĕp (K)(tt): mặt ngắn (người). Muh măt tơpĕp thoi kon nge: Mặt ngắn như búp bê. |
Bahnar |
| Tơpĕt |
tơpĕt (K)(đt): thoa bóp, bóp giấm. x: chơpĕt. |
Bahnar |
| Tơpey |
tơpey (K)(dt): một cục, một miếng.'' Tơpey jrĕnh: Cục sáp'' |
Bahnar |
| Tơpê̆ |
tơpê̆ (K)(tt): phính (má). |
Bahnar |
| Tơphă |
tơphă (K)[rơphă(KJ)](tt):từ tai hoạ này lại đến tai hoạ khác. x: rơphă. |
Bahnar |
| Tơphĕ |
tơphĕ (KJ)(đt): bị bể. x: tơpĕ. |
Bahnar |
| Tơphĕch |
tơphĕch (KJ)(đt): bẻ từng miếng nhỏ chia cho nhau.'' tơphĕch 'bănh kơ rĭm 'nu tŏxĕt: Họ bẻ bánh chia cho mỗi người một ít.'' |
Bahnar |
| Tơpiê |
tơpiê (K)(trt): xòe ra.'' Rang theng blang tơpiê: Hoa sen nở to ra.'' |
Bahnar |
| Tơpiê̆ |
tơpiê̆ (K)(tt): phính (má). 'Bŏ Bi tơpiê̆: cô Bi có má phính. |
Bahnar |
| Tơpĭl |
tơpĭl (K)(tt): cứng đầu, cứng cổ. x: kơpĭl. |
Bahnar |