|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Rơtŭk rơtăk |
rơtŭk rơtăk (K)(trt): la liệt. x: rơtơ̆k rơtăk. |
Bahnar |
| Rơtŭl rơtăl |
rơtŭl rơtăl (KJ)(st): hằng hà sa số (chỉ một số lượng lớn hàng triệu hàng tỷ). |
Bahnar |
| Rơtŭn rơtăn |
rơtŭn rơtăn (K)(trt): đóng váng. x: rơplơ̆m. |
Bahnar |
| Rơu rao |
rơu rao (K)(tưt): 1- tiếng sấm sét ầm ầm.'' Grơ̆m rơu rao jơ̆p phôt phông: Sấm ầm ầm trên không. ''2- tiếng chày giã gạo thình thịch. ''Rơu rao kơteh 'de adruh peh 'ba jră hâu: Bọn con gái giã gạo tiếng chày khua thình thịch.'' |
Bahnar |
| Rơwah |
rơwah (KJ)(dt): kẽ hở, lỗ nhỏ trên sàn nhà.'' 'De rong rơwah lơ̆m hnam, wă kơ xơpuih 'bônh: Người ta để kẽ hở ở sàn nhà, để dễ quét. Ep năng dơ̆ng rơwah jơnĕng: Nhìn qua kẽ vách nứa.'' |
Bahnar |
| Rơwai |
rơwai (KJ)(dt): đường đánh dấu không cho đi. |
Bahnar |
| Rơwak |
rơwak (KJ)(dt): gian nhà.'' Hnam pêng rơwak: Nhà ba gian.'' |
Bahnar |
| Rơwăk rơwêl |
rơwăk rơwêl (KJ)(trt): ngồi bệt (người lớn).'' Rơwăk rơwêl 'de năng um tơ cham: Họ ngồi bệt xuống sân xem phim.'' |
Bahnar |
| Rơwăk rơwel |
rơwăk rơwel (KJ)(trt): ngồi bệt (trẻ em). x: rơwă rơwêl. |
Bahnar |
| Rơwăk rơwĕn |
rơwăk rơwĕn (KJ)(trt): èo uột. 'Ba hơyơ̆l rơwăk rơwĕn, uh kơ gơh iung: Lúa bị rợp èo uột, không phát triển. |
Bahnar |