|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Plĭ |
plĭ(KJ)(trt): dính. x: plê̆2 |
Bahnar |
| Plich pluch |
plich pluch(KJ)(trt): trơn tuột. Rôp rơnŭng plich pluch jat: Bắt lươn trơn lắm. |
Bahnar |
| Plĭk plăk |
plĭk plăk(KJ)(trt): thọc tay vào đơm hay hốc đá trong nước, thấy có cá nhiều đụng vào tay. |
Bahnar |
| Plĭl |
plĭl (K)(đt): nói lảng qua chuyện khác. x: plet |
Bahnar |
| Plĭnh plĭnh |
plĭnh plĭnh (K)(trt): kỳ dị, khác đời. |
Bahnar |
| Plir plar |
plir plar (K)(trt): trơn tuột. x: plich pluch. |
Bahnar |
| Plŏ |
plŏ(K)['lek(K)](đt): bóc, lột vỏ. x: 'lek. |
Bahnar |
| Plŏ plŏ |
plŏ plŏ(KJ)(tưt): 1- tiếng chặt cây cạch cạch.'' Ih hơ̆m kơtơ̆ng Pôm kăl 'long plŏ plŏ ei? Anh có nghe tiếng Pôm chặt cây khộng? ''2- tiếng vỗ tay rôm rốp (trẻ em). ''Plŏ plŏ 'de haioh tap ti, hơ̆k kơ duch bơtho truh: Bọn trẻ con vỗ tay rôm rốp, mừng cô giáo tới.'' |
Bahnar |
| Plôch plôch |
plôch plôch(K)(trt): nói láo, khóac lác. x: ‘bĭr ‘bĭr. |
Bahnar |
| Plôh |
plôh (K)(đt): mở. Plôh 'măng: Mở cửa. Plôh hơbăn ao: Cởi quần áo. |
Bahnar |