|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Jong 1 |
jong 1(KJ)(dt): chim nhồng. |
Bahnar |
| Jŏng 1 |
jŏng 1(KJ)(đt): ngẩng đầu lên. 'Bih jŏng wă joh rơmo: Rắn ngỏng đầu lên muốn mổ con bò. |
Bahnar |
| Jong 2 |
jong 2(KJ)(đt): dọn bàn.'' Jong por ăn kơ 'de tơmoi: Dọn cơm cho khách ăn.'' |
Bahnar |
| Jŏng 2 |
jŏng 2(KJ)[brong(K)](dt)gùi lớn (bằng một bao). |
Bahnar |
| Jơng kro |
jơng kro(K)(dt): một loại chim giống bìm bịp. |
Bahnar |
| Jong moch |
jong moch (KJ)(dt): một loại cây có đọt chua. |
Bahnar |
| Jơngêt |
jơngêt (J)[chơngêt(K)](trt):màu xanh đậm. x: chơngêt. |
Bahnar |
| Jơngit |
jơngit (trt): đầy ắp.'' Chuơm toh pam, 'bĕnh jơngit kơ ka kơnŏng: Chuơm dởû đó lên, cá đá đầy ắp.'' |
Bahnar |
| Jơnglơng |
jơnglơng (K)(dt): cọc (để cột ghè rượu). ''‘De tơdăm chô̆ ge xik ah jơnglơng kuă kơ tơkơ̆l: Các thanh niên cột ghè rượu vào cọc cho khỏi đổ. '' |
Bahnar |
| Jơngong |
jơngong (J)[hơngong(K)](đt):1- tha (mồi). 2- vừa đi vừa ăn. x: hơngong |
Bahnar |