|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Dit dit |
dit dit (K)[ding dit(K)](dt): chim dù dì. |
Bahnar |
| Diu |
diu(K)(dt): (dùng trong từ ghép). Rĕch diu: Chim sẽ nhà. |
Bahnar |
| Do |
do (K)(trt): chậm rì, tụt hậu.'' Kăt 'nhĕt do: Làm cỏ tụt lại phía sau.'' |
Bahnar |
| Dô |
dô (K)(tt): dài.'' Kang dô: Cằm dài. Ao dô: Aùo dài.'' |
Bahnar |
| Dŏ 1 |
dŏ 1(K)(đt): hứng lấy. ''Lơlĕ dŏê pôm 'bơ̆r, ti alah kơ jang: Há miệng chờ sung rụng. Dŏ 'dak 'mi: Hứng nước mưa. Pơnhan dŏ: Ðĩa lớn đan bằng tre hay le có chân để đựng đồ ăn.'' |
Bahnar |
| Dŏ 2 |
dŏ 2(K)(dt): (dùng trong từ ghép).'' Pam dŏ: Cái đó nhỏ bắt cá bống.'' |
Bahnar |
| Do tơdo |
do tơdo (K)(trt): dài lòng thòng. x: dô tơdô. |
Bahnar |
| Dŏ tơdŏ |
dŏ tơdŏ (K)(trt): chỉ người mang gùi nặng, thân hình chúi về phía trước.'' 'De drăkăn pŭ 'dak dŏ tơdŏ dơ̆ng hơdrơ̆m: Những người đàn bà chúi mình gùi nước vọt.'' |
Bahnar |
| Dô tơdô |
dô tơdô (K)(tt): dài lòng thòng. ''Ao dô tơdô: Aùo dài thòng lòng.'' |
Bahnar |
| Dơ'bêl |
dơ'bêl [tơ'bêl(K)](trt): đầy ắp ''. ''x: tơ'bêl. |
Bahnar |