|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Mon |
mon (K)(dt): cháu họ. |
Bahnar |
| Mŏn |
mŏn (K)(dt): bùa, thư. x: deng. |
Bahnar |
| Mŏn khŏng |
mŏn khŏng (K)(đt): xăm mình. |
Bahnar |
| Mơnă |
mơnă (KJ)(dt): tù binh. Hnam mơnă: Nhà tù. Rôp 'de hơyăt pơm mơnă: Bắt sống kẻ địch làm tù binh. |
Bahnar |
| Mơnai 1 |
mơnai 1(K)[mănai(K)](đat)cái khác.'' Iŏk mơnai, inh kuă mă âu: Lấy cái khác, tôi không muốn cái này.'' |
Bahnar |
| Mơnai 2 |
mơnai 2[pơnai(K)](dt): đũa bếp, đũa cả. x: pơnai. |
Bahnar |
| Mơnak |
mơnak (KJ) [gơnap(J) kơnap(K)](dt):tấm (tranh). ''Mơnak gia: Tấm tranh.'' |
Bahnar |
| Mơnăk |
mơnăk (K)(dt): cây mít. Plei mơnăk: Trái mít. |
Bahnar |
| Mơnal |
mơnal (K)(dt): miếng vải có hoa văn may vào phía sau váy phụ nữ. |
Bahnar |
| Mơnan |
mơnan [pơnan(KJ)](dt): cây dứa rừng lấy lá dùng đan chiếu. |
Bahnar |