|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Jơnôr |
jơnôr (KJ)[chơnôr(K)](dt):rượu ghè "kang" đầu tiên. x: chơnôr. |
Bahnar |
| Jơnôt |
jơnôt (K)(dt): cây ngành ngạnh xanh. |
Bahnar |
| Jơnơ̆n |
jơnơ̆n (KJ)(trt): ổn định. Oei jơnơ̆n minh anih: Ðịnh cư một chỗ. 'Dĭ''ch jơnơ̆n: Nô lệ ở lâu với chủ. Kla jơnơ̆n: Cọp rằn.'' |
Bahnar |
| Jơnu 1 |
jơnu 1(dt): nước chấm (đồ ăn) làm bằng đọt chuối rừng (''ju ''hay ''rơlang).'' |
Bahnar |
| Jơnu 2 |
jơnu 2(K)(dt): đất mùn. ''Xoh muih jơnu: Ðốt rẫy chỗ đất mùn.'' |
Bahnar |
| Jơnuaih |
jơnuaih [joaih(K)](tt): 1- khôn ngoan, tài đức. 2- lành nghề. x: joaih. |
Bahnar |
| Jơnuat |
jơnuat [joaih(K)](tt): x: joaih. |
Bahnar |
| Jơnuh |
jơnuh [chơnuh(K)](dt):khoảnh rừng bị cháy. x: chơnuh. |
Bahnar |
| Jơnưh |
jơnưh (K)[chơnưh(KJ)](dt):ức (con vật). x: chơnưh. |
Bahnar |
| Jơnŭk |
jơnŭk (M)(dt): luật lệ.'' Athai lơlĕ jơnŭk bô̆k tơ trong: Phải biết luật lệ đi đường.'' |
Bahnar |