|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Jơwa |
jơwa (J)[chơwa(K)](dt): tiếng thác đổ, tiếng súng nổ vang. x: chơwa. |
Bahnar |
| Jơwăn |
jơwăn (dt): thần sông, nước. |
Bahnar |
| Jơwe |
jơwe (dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Jơwing |
jơwing [rơwing(K)](dt):ngọn tre, le... x: rơwing. |
Bahnar |
| Jơwit jơwat |
jơwit jơwat ['juit 'juat(K)](trt):đen nghịt. x: 'juit 'juat |
Bahnar |
| Jơwoi |
jơwoi (J)[chơwơi(K)](dt)chim chèo bẻo. x: chơwơi1 |
Bahnar |
| Jơxeh |
jơxeh jơxeh [pơnŭng(K)](tt): non. x: pơnŭng1 |
Bahnar |
| Jơ̆ |
jơ̆ [ge(KJ)](dt): ghè. |
Bahnar |
| Jô̆ 1 |
jô̆ 1(K)[yap(KJ)](đt): 1- đếm. '' Jô̆ năng Ih 'dei dôm tŏ nhŭng? Ðếm thử anh có mấy con heo? Athai jô̆ pơtĭl: Ðếm lại cho kỹ. ''2- bắt lỗi.'' Nĕ jô̆ ho! Xin lỗi nhé! E pơhnŏng pơm, kơ’na inh jô̆: Mày cố ý làm, nên tao không tha thứ.'' |
Bahnar |
| Jô̆ 2 |
jô̆ 2(K)(tt): chua.'' Hleu âu jô̆ jat: Trái me này chua lắm.'' |
Bahnar |