|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Pơyŭt |
pơyŭt (K)(đt): làm quen, kết bạn. Rĭm pơtơm xơnăm pơxrăm, nhôn pơyŭt dihbăl păng bôl lung leng 'nao: Mỗi đầu năm học, chúng tôi kết bạn với một số học sinh mới. |
Bahnar |
| Pô̆ 1 |
pô̆ 1(K)(tưt): tiếng rơi "bịch".'' Pô̆ mich hoăng: Trái mít rớt bịch xuống đất.'' |
Bahnar |
| Pô̆ 2 |
pô̆ 2(K)(dt): anh em kết nghĩa.'' ơ pô̆, ih bô̆k tơyơ? Anh đi đâu đó?'' |
Bahnar |
| Pô̆ băn |
pô̆ băn (K)(dt): 1- anh em kết nghĩa. x: pô̆. 2 -sui gia. ''Kon haioh iŏk dihbăl, mĕ bă 'bar pah jing pô̆ 'băn: Con cái lấy nhau cha mẹ hai bên thành sui gia.'' |
Bahnar |
| Pơ̆ch |
pơ̆ch (K)(đt): chặt phứt. x: pĕch. |
Bahnar |
| Pơ̆k |
pơ̆k (KJ)(đt): ngã, té. Bô̆k pơ'lơ̆ng, trong tơblơ̆r iŭ kơ pơ̆k: Ðường trơn, đi từ từ kẻo ngã. Pơ̆k kơchŭt lŭt: Té nhào lộn. Kơtơih pơ̆k: Vấp té. Pơ̆k yoch: Sa ngã. |
Bahnar |
| Pơ̆l 1 |
pơ̆l 1(K)(đt): gà, chim bươi đào để tắm bụi. |
Bahnar |
| Pơ̆l 2 |
pơ̆l 2(K)(dt): bớt đen trên da. |
Bahnar |
| Pơ̆n 1 |
pơ̆n 1(K)[păn(KJ) hmŏn(K)](đt):ốm nằm trên giường. x: hmŏn. |
Bahnar |
| Pơ̆n 2 |
pơ̆n 2(KJ)(đt): dám.(dùng ở nghi vấn và phủ định). ''Chuơm uh kơ pơ̆n bô̆k minh 'nu tơ bri: Chuơm không dám lên rẫy một mình.'' |
Bahnar |