|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Jơjŭm jơjăm |
jơjŭm jơjăm (K)(đt): nén cười. 'Bôh muh măt hăp kơmŏ gŏ, nhôn jơjŭm jơjăm, chŏng duh bĭ kĕ gơ̆t: Thấy mặt mũi nó lọ lem, chúng tôi cố nén cười nhưng không nhịn được. |
Bahnar |
| Jơk |
jơk [nhơk(K)](tt): màu xanh biển. |
Bahnar |
| Jok |
jok [kŏnh(K)](tt): cong (cán rìu hay cán cuốc cầm tay) thường là gốc le, nơi gắn chẽn rìu hay lưỡi cuốc. x: kŏnh. |
Bahnar |
| Jôk |
jôk (KJ)[hrŏk(KJ)](tt): mau lớn. Kon rơmo âu jôk 'lơ̆ng jat: Bò nghé này khỏe mau lớn. |
Bahnar |
| Jơkap |
jơkap (KJ)(tt): dẹp (mỏ vịt). Tơ'bong hơra jơkap: Mỏ vịt dẹp. |
Bahnar |
| Jơke |
jơke [chơke(K)](dt): lúa xà cơn. x: chơke. |
Bahnar |
| Jơkêp jơkap |
jơkêp jơkap (K)(trt): ló đầu ra (ếch).'' Kĭt kơpô oei ah jĭh dơnâu jơkêp jơkap: Ếch ngồi ở bờ ao ló đầu ra.'' |
Bahnar |
| Jơkhong |
jơkhong [chơkhong(K)](tt):đẹp (gùi). x: chơkhong1 |
Bahnar |
| Jơkhot |
jơkhot [chơkhot(K)](trt):cao chót vót. x: chơkhôt. |
Bahnar |
| Jơkrêu |
jơkrêu (J)[chơkrêu(K)](tt):lều khều. x: chơkrêu. |
Bahnar |