|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Di 2 |
di 2(K)[tơdĭ(K)](trt): thà, chẳng thà. ''Di gah lôch 'dĭk kuă yoch: Thà chết còn hơn phạm tội.'' |
Bahnar |
| Dia |
dia (J)[gia(K)](dt): tranh. x: gia. |
Bahnar |
| Diah |
diah [ter(K)]: rèn sửa lại (dao, rựa..) x: ter. |
Bahnar |
| Die 1 |
die 1[jeh(K)](dt): dân tộc Dẻ phía bắc Kontum. |
Bahnar |
| Die 2 |
die 2(G)(trt): gần, sắp sửa. x: giăm. |
Bahnar |
| Dien |
dien [jen(K)](dt): nút thòng lọng. x: jen. |
Bahnar |
| Diĕn |
diĕn [jĕn(K)](trt): lâu hết. x: jĕn. |
Bahnar |
| Diĕng |
diĕng (KJ)[giĕng(KJ)](đt): 1- cử, kiêng cử. 2- đã làm phép (tôn giáo). 3- cấm kỵ, cữ, kiêng cữ. x: giĕng. |
Bahnar |
| Diet |
diet (J)[det (K)](đt): vắt, nặnx: det1 |
Bahnar |
| Dih |
dih (KJ)(tt): của, thuộc về. 'Long chih bu?_ dih inh. Viết của ai?_Của tôi. Dih 'bok noh: Của ông ấy. |
Bahnar |