|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Choăn |
choăn (K)(đt): gác lại, hoãn lại (công việc). ''Năr âu inh gleh jat, choăn lê̆ dơning gô pơkeh: Hôm nay tôi mệt lắm, gác lại ngày mai sẽ hoàn tất.'' |
Bahnar |
| Choăng |
choăng (K)(trt): phóng đi rất nhanh.'' Ka plŏng choăng hloh kơ tơnăr: Cá nhảy vọït qua tấm phên.'' |
Bahnar |
| Choang |
choang (K)(dt): chuông nhỏ. |
Bahnar |
| Chơban |
chơban (BK)[jơ̆ ban(BK)](dt):một loại ghè. |
Bahnar |
| Chơbăp |
chơbăp (K)(đt): vả vào mồm. Chơbăp ‘bơ̆r haioh pơma bruh mur: Vả vào mồm trẻ nói tục. |
Bahnar |
| Chơblong |
chơblong (trt): chỉ vật có hình dáng thon dài. x: hơblong |
Bahnar |
| Chơbo |
chơbo (BK)[jơ̆ bo](dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Chơbôi |
chơbôi [gronh (K)](dt): vi khuẩn làm hại răng. x: gronh. |
Bahnar |
| Chơbom |
chơbom (K)[jơ̆ bŏm](dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Chơbra |
chơbra (K)(trt): nằm, ngủ không mùng mền, ngủ trần.'' Ih tep chơbra, uh kơ iŭ xơmĕch kăp aah! Anh ngủ không chăn màn, không sợ muỗi đốt sao!'' |
Bahnar |