Submitted by wikiethnies.org on T3, 05/17/2011 - 00:15
măk ai (K)(trt): 1- thả cửa, tha hồ, thí xác.'' Xa măk ai: Aên thỏa thích. Jang măk ai: Làm đại làm đến.'' 2- mặc kệ.'' Alah kơ jang, kơ’na pơngot, măk ai kơ hăp: Biếng làm, nên đói, thây kệ nó.''
Bình luận