Submitted by wikiethnies.org on T3, 05/17/2011 - 00:13
hơnguang (BGKJ)(đt): kiếm đồ ăn. ''Klaih kơ jang, inh hơnguang chă ka: Hết việc làm, tôi đi kiếm cá. Chă hơnguang kon kĭt, kon ka, bơja, kraih pơm tơ'băng xa: Ði kiếm cá, nhái, chồn, sóc làm thức ăn.''
Bình luận