Submitted by wikiethnies.org on T3, 05/17/2011 - 00:09
brêng (KG)[gơxang(ABTJ)](tt):1- phèn (nước). '''Dak brêng pơm kơ 'ba lôch: Nước phèn làm lúa chết. ''2- rỉ sét.'' Kơmot bĭ cheo, brêng bĭ xa: Mọt không khoét, sét không ăn. Mam brêng: Sắt han rỉ.''
Bình luận