bơ'blĭk (KJ)[pơ'blĭk(K)](đt): 1- học tức, gây sự. ''Pơma bơ'blĭk pơm kơ 'de jing hơwĕng: Nói chọc tức làm người ta nổi sùng. Gơgơ̆l bơ'blĭk dihbăl, dơ̆ng rŏng tơtôh: Ban đầu chọc tức, cuối cùng đánh lộn.'' 2- chọc ghẹo. ''Bơblĭk ngôi 'de haioh: Chọc ghẹo con nít.''
Bình luận