Submitted by wikiethnies.org on T3, 05/17/2011 - 00:16
rơkŭk rơkăk (K)(trt): 1- lởm chởm. ''Ka kơnŏng erih lơ̆m krong 'dei tơmo rơkŭk rơkăk: Cá đá sống ở khúc sông có đá lởm chởm. ''2- chỉ một số lượng nhiều.'' Ge gŏ rơkŭk rơkăk lơ̆m hnam: Nồi ghè đầy rẫy trong nhà.''
Bình luận