|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Môch 2 |
môch 2(ABT)(dt): con kiến. x: hmôch. |
Bahnar |
| Mơdruh |
mơdruh [pơdruh(K)](dt): vi khuẩn bệnh kiết lỵ. x: pơdruh 2 |
Bahnar |
| Mơh |
mơh (K)(dt): cơm. dùng tự hạ).'' Xa mơh: Aên cơm. '' |
Bahnar |
| Moh 1 |
moh 1(KJ)(tt): mập mạp, trẻ trung. ''Jing moh: Trở nên khỏe mạnh. ơ 'de moh: Hỡi các trai tráng. Tih ioh moh kră: Lớn, bé, trẻ, già.'' |
Bahnar |
| Moh 2 |
moh 2(K)(dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Mơha |
mơha (K)[pơha(K)](trt): huống chi, huống hồ. x: pơha2 |
Bahnar |
| Mơhăng |
mơhăng (K)[pơhăng(K)](dt): ớt. x: pơhăng. |
Bahnar |
| Mơhar |
mơhar (K)[pơhar(K)](tt): sắc, bén. x: pơhar. |
Bahnar |
| Mơhmrĭk |
mơhmrĭk (K)(trt): đen láy. Găm mơhmrĭ''k: Ðen láy, đen thui.'' |
Bahnar |
| Mơhnhă mơhnhăp |
mơhnhă mơhnhăp (K)(trt): chỉ đám đông đang làm việc.'' Mơhnhă mơhnhăp oei jang: Họ còn đang làm việc.'' |
Bahnar |