|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bơdăr |
bơdăr[pơdăr (KJ)](đt): đánh lừa.x: pơdăr |
Bahnar |
| Bơdet |
bơdet [pơdet(K)](đt): 1- chen lấn. x: pơcher. 2- ức hiếp. 3- lấn đất. x: pơdet. |
Bahnar |
| Bơdi |
bơdi(DK)[kơdi](dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Bơdia |
bơdia[pơgia (KJ)](trt): 1- làm sơ sài chiếu lệ. 2- nhẹ nhàng. 3- nói qua cho biết. 4- gọi là, chút đỉnh cho có lễ phép. x: pơgia. |
Bahnar |
| Bơdŏ |
bơdŏ (KJ)[pơdŏ( KJ)](đt): 1- thế chấp. 2- bưng đến trước mặt. 3- lo chạy trốn. 4- ở đậu nhà người ta. x: pơdŏ |
Bahnar |
| Bơdơh |
bơdơh[pơdơh(KJ)](đt): ngừng lại, chấm dứt. x: pơdơh. |
Bahnar |
| Bơdông 1 |
bơdông 1(KJ)[tơdông(KJ)](tt):to và dài. x: tơdông. |
Bahnar |
| Bơdông 2 |
bơdông 2(KJ)[pơdông(K)](đt):1- nhịn nhục. 2- cưng chiều.x : pơdông. |
Bahnar |
| Bơdơr |
bơdơr (J)[rơlơn(K)lơlơn(K)](tt):buồn nôn, buồn mữa.x: lơlơn. |
Bahnar |
| Bơdra |
bơdra (J)[pơdra(K)](dt): 1- giàn bầu, bí. 2- chòi canh trên cây. x: pơdra. |
Bahnar |