Soumis par wikiethnies.org le mar, 05/17/2011 - 00:16
'nhĕt (KJ)(dt): 1- cỏ. ''Wăng 'nhĕt: Làm cỏ. ''2- (trong từ ghép)'' 'Nhĕt 'nhot: Rau cỏ, rau ăn. Rang 'nhĕt: Lúa (tiếng tự hạ). Dơning nhôn gô kăt rang 'nhĕt: Ngày mai chúng tôi đi cắt lúa. Rang 'nhĕt ngiă: Bông cỏ lau.''
Ajouter un commentaire