Soumis par wikiethnies.org le mar, 05/17/2011 - 00:15
mă 1(KJ)(trt): 1- cho (dùng trước tính từ). ''Xŏng mă phĭ ho! Aên cho no nhé! ''2- thứ (khi đứng trước số đếm)'' Mă minh jĭt: Thứ mười. 3- ''dù...dù''. Mă wă mă uh, ih khŏm năm et xik pơkong kon inh ho! Dù muốn dù không, anh phải đến dự tiệc cưới con tôi nhé!''
Ajouter un commentaire