Soumis par wikiethnies.org le mar, 05/17/2011 - 00:13
gơ̆t (KJ)(đt): 1- giữ chặt, ghì chặt. ''Gơ̆t rơmo mă kơjăp, inh wă 'bet pơgang: Ghì chặt bò cho tôi chích thuốc. ''2- nhịn.'' Inh uh kơ kĕ gơ̆t hơ̆t: Tôi không thể nhịn thuốc được. ''3- nín. ''Gơ̆t 'don mĭl: Dằn cơn nóng giận. Gơ̆t, nĕ nhơ̆m: Nín, đừng khóc.''
Ajouter un commentaire