Soumis par wikiethnies.org le mar, 05/17/2011 - 00:17
tơnơ̆m (KJ)(tt): 1- trầm (giọng).'' 'Bơ̆r kăn hăp hat tơnơ̆m 'lơ̆ng: Giọng họ hát trầm rất hay. ''2- vang dội, rền vang.'' Khei pêng 'mi glaih tơnơ̆m trơ̆m plĕnh ĭr ăr: Tháng ba mưa giông sấm sét ầm ầm..'' 3- âm u. '''Năr âu plĕnh tơnơ̆m: Hôm nay trời âm u.''
Ajouter un commentaire