|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xơ̆t |
xơ̆t (KJ)(đt): xắn (quần, áo). Xơ̆t hơbăn wă lăt 'dak: Xắn quần lội nước. |
Bahnar |
| Xră |
xră (KJ)(dt): cái nỏ.'' Pơm xră: Làm cái ná. Xră dĭp: Cái cung. '' |
Bahnar |
| Xraih 2 |
xraih 2(K)(trt): chạy một mạch. Yor kơ iŭ pơgră, hăp kơdâu xraih wih tơ hnam: Sợ quá, nó chạy một mạch về nhà. |
Bahnar |
| Xrăng |
xrăng (KJ)(đt): xắn cho thẳng. ''Xrăng jŭm jih xơlŭng 'dak mă hơtŏ: Xắn xung quanh thành giếng cho đều.'' |
Bahnar |
| Xrang |
xrang (KJ)(đt): phóng (lao...)Xrang tak: Phóng lao. |
Bahnar |
| Xrăp |
xrăp (KJ)[hrăp(K)](trt): no thỏa, no nê. ''Et xa xrăp: Aên uống no nê.'' |
Bahnar |
| Xrap kuang |
xrap kuang (KJ)(trt): tới háng. 'Dak xrap kuang: Nước tới háng. |
Bahnar |
| Xre |
xre (KJ)[hre(K)](tt): mắc nợ. Xre kơ 'de: Mắc nợ người ta. Tơ̆ xre: Ðòi nợ. Chĭl xre: Trả nợ. Xre xrông: Nợ nần. |
Bahnar |
| Xrê xra |
xrê xra (J)[chrê chra(K)](trt):sáng rực. x: chrê chra. |
Bahnar |
| Xrĕn |
xrĕn(J)[rĕn(K)](đt): gặm, nhấm. x: rĕn. |
Bahnar |