Submitted by wikiethnies.org on Tue, 05/17/2011 - 00:13
kơling (K)(đt):1- nghiêng một bên.'' Kơling plŭng wă kơ ka tơplŏng mŭt: Nghiêng sõng để nhửù cá nhảy vào.'' 2- tráng (ly, chén). ''Kơling mŏng wă kơ xơgaih: Tráng ly cho sạch.'' 3- liếc dao.'' Kơling xăng wă kơ han: Liếc dao cho bén.''
Add new comment