Submitted by wikiethnies.org on Tue, 05/17/2011 - 00:13
hơlơ̆k (K)(đt): 1- lật qua. ''Pôm hơlơ̆k buk, khăn wă chă kong. Pôm lật mền, khăn để tìm cái cong. ''2- hỏi vặn. ''Inh jet hăp, chŏng hăp jet hơlơ̆k tơngla inh: Tôi hỏi nó, nhưng nó hỏi vặn lại tôi.''
Add new comment