Submitted by wikiethnies.org on Tue, 05/17/2011 - 00:09
brĕl 1(KJ)(tt): hạt nhỏ. (trong từ ghép). '''Bum brĕl (greu): Ðậu phụng. Kơpaih brĕl: Loại bông có nhiều hạt. Teh brĕl: Ðất sỏi. 'Ba uh kơ jing lơ̆m teh brĕl: Lúa mọc cằn cỗi trên đất sỏi đá .''
Add new comment