Submitted by wikiethnies.org on Tue, 05/17/2011 - 00:17
xŭk (KJ)(trt): chịu đựng được (dùng ở nghi vấn và phủ định).'' Măng hei kăn hăp tôh chêng, bơ ih hơ̆m xŭk tep dĭ? Ðêm hôm họ đánh chiêng, anh ngủ được không?''_ pơxrơ̆ng jat, inh uh kơ xŭk: ồn lắm, tôi không chịu nổi.
Add new comment