Submitted by wikiethnies.org on Tue, 05/17/2011 - 00:16
rơnŏ (KJ)(đt): 1- chuẩn bị.'' Ih athai rơnŏ tơmam mă tôm adroi kơ bô̆k: Anh phải chuẩn bị đồ dùng đầy đủ trước khi đi. Rơnŏ por tơ'băng xa: Chuẩn bị đồ ăn.'' 2- sắp xếp.'' Kơlih kikiơ e kuă rơnŏ tơmam lơ̆m hnam: Tại sao con không sắp xếp đồ đạc trong nhà.''
Add new comment