Submitted by wikiethnies.org on Tue, 05/17/2011 - 00:16
raih 1(KJ)(dt): 1- tiền lãi.'' Jên raih: Tiền lãi. Hăp iŏk raih ‘bar hlak lơ̆m minh hrĕng: Nó lấy lãi hai phần trăm. ''2- đồ lặt vặt ít giá trị.'' Tơmam raih: Ðồ lặt vặt. Hơbăn ao raih: Quần áo cũ.''
Add new comment